Phép dịch "existente" thành Tiếng Việt

có thật, thật, thật sự là các bản dịch hàng đầu của "existente" thành Tiếng Việt.

existente adjective masculine ngữ pháp

Todavía en existencia o vivo. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • có thật

  • thật

    adjective

    y era difícil alterar los documentos existentes.

    và việc làm giả trên các giấy tờ đã có sẵn thật khó.

  • thật sự

  • thực tế

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " existente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "existente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch