Phép dịch "exento" thành Tiếng Việt

rỗi là bản dịch của "exento" thành Tiếng Việt.

exento adjective masculine ngữ pháp

Sin castigo.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • rỗi

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "exento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch