Phép dịch "excursionismo" thành Tiếng Việt
Trekking là bản dịch của "excursionismo" thành Tiếng Việt.
excursionismo
noun
masculine
ngữ pháp
-
Trekking
recorrer de forma autónoma parajes aislados sin senderos
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " excursionismo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm