Phép dịch "estricta" thành Tiếng Việt

nghiêm khắc là bản dịch của "estricta" thành Tiếng Việt.

estricta adjective feminine ngữ pháp

Que exige preciso cumplimiento de reglas y procedimientos.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • nghiêm khắc

    Que exige preciso cumplimiento de reglas y procedimientos.

    Su papá es muy estricto y mega católico.

    Bố cậu ấy rất nghiêm khắc và rất ngoan đạo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " estricta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "estricta" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "estricta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch