Phép dịch "estribo" thành Tiếng Việt

estribo noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • bàn đạp ở yên ngựa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " estribo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "estribo"

Thêm

Bản dịch "estribo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch