Phép dịch "esquema" thành Tiếng Việt

dàn bài, lược đồ, dàn bài, đại cương là các bản dịch hàng đầu của "esquema" thành Tiếng Việt.

esquema noun masculine ngữ pháp

Combinación ordenada de partes relacionadas.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • dàn bài

    El primer paso para emplear tal esquema es la preparación previa.

    Bước đầu tiên trong việc dùng dàn bài là chuẩn bị việc trình bày.

  • lược đồ

    noun

    En nuestros estudios, representamos la vida diaria de gente en este simple esquema.

    Chúng tôi thể hiện cuộc sống hằng ngày của con người với lược đồ này.

  • dàn bài, đại cương

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hình vẽ
    • sơ đồ
    • đại cương
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " esquema " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "esquema"

Các cụm từ tương tự như "esquema" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "esquema" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch