Phép dịch "espiar" thành Tiếng Việt

rình, đón rình là các bản dịch hàng đầu của "espiar" thành Tiếng Việt.

espiar verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • rình

    verb

    Tus días merodeando, espiando a Maroni, se han acabado.

    Những ngày lén lút, rình mò quanh Maroni của cậu kết thúc rồi.

  • đón rình

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " espiar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "espiar" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • gian diep · gián điệp · 間諜
  • Phần mềm gián điệp · phần mềm gián điệp
  • gian diep · gián điệp · 間諜
Thêm

Bản dịch "espiar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch