Phép dịch "espinilla" thành Tiếng Việt

mụn nhọt, ống quyển là các bản dịch hàng đầu của "espinilla" thành Tiếng Việt.

espinilla noun feminine ngữ pháp

Resultado de una obstrucción de un poro de la piel.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • mụn nhọt

    noun
  • ống quyển

    noun

    Creo que me ha roto la espinilla.

    Chắc là ống quyển tôi gãy rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " espinilla " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "espinilla"

Thêm

Bản dịch "espinilla" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch