Phép dịch "errar" thành Tiếng Việt

hụt, lang thang, phạm lỗi là các bản dịch hàng đầu của "errar" thành Tiếng Việt.

errar verb ngữ pháp

Cometer un error. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • hụt

    Pero si le yerras serà mejor que lo hagas bien.

    Nếu bắn hụt, thì hụt cho khéo nhé!

  • lang thang

    verb

    Nunca errabas, siempre le dabas a tu hombre.

    Không bao giờ đi lang thang, luôn luôn bạn đã cho người đàn ông của bạn.

  • phạm lỗi

    verb

    Veamos otro ejemplo: puede ser que dos ancianos aconsejen a un hermano que ha errado.

    Hãy lấy một thí dụ khác là hai trưởng lão có thể vừa khuyên bảo một anh phạm lỗi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trượt
    • trật
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " errar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "errar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "errar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch