Phép dịch "errado" thành Tiếng Việt
không đúng là bản dịch của "errado" thành Tiếng Việt.
errado
verb
ngữ pháp
Que contradice los hechos.
-
không đúng
Que contradice los hechos.
probablemente habría errado bastante.
thì tôi cũng có thể làm không đúng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " errado " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "errado" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hụt · lang thang · phạm lỗi · trượt · trật
Thêm ví dụ
Thêm