Phép dịch "embalse" thành Tiếng Việt

Hồ chứa nước, đầm lầy là các bản dịch hàng đầu của "embalse" thành Tiếng Việt.

embalse noun verb masculine ngữ pháp

Lago creado detrás de una barrera artificial. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Hồ chứa nước

    lago artificial para acumular agua

    Incluso, podría envenenar un embalse.

    Với tất cả ta biết, hắn có thể đầu độc hồ chứa nước.

  • đầm lầy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " embalse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "embalse"

Thêm

Bản dịch "embalse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch