Phép dịch "ella" thành Tiếng Việt

bà ấy, cô ấy, nó là các bản dịch hàng đầu của "ella" thành Tiếng Việt.

ella pronoun ngữ pháp

Otra persona femenina; la persona femenina previamente mencionada. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • bà ấy

    pronoun

    Ella apeló a la corte en contra de la decisión de condenarla.

    Bà ấy chống án lên toà trên để phản đối quyết định kết tội bà ấy.

  • cô ấy

    pronoun

    Ninguno de ellos fue capaz de entender lo que ella estaba insinuando.

    Không ai trong số họ hiểu cô ấy vừa ám chỉ điều gì.

  • pronoun

    Mi hermano es muy importante. O al menos él piensa que lo es.

    Em trai tôi rất là tự tin. Ít nhất chính nghĩ như vậy.

  • chị ấy

    pronoun

    El doctor dice que ella padece reumatismo.

    Bác sĩ bảo rằng chị ấy bị thấp khớp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ella " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ella" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ella" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch