Phép dịch "él" thành Tiếng Việt

anh ấy, ông ấy, nó là các bản dịch hàng đầu của "él" thành Tiếng Việt.

él pronoun ngữ pháp

Otra persona; la persona previamente mencionada. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • anh ấy

    pronoun

    Traté de razonar con él, pero sencillamente no escucha.

    Tôi cố gắng biện luận với anh ấy, nhưng anh ấy không nghe.

  • ông ấy

    pronoun

    Le he hablado en inglés, pero él no me entendía.

    Tôi đã nói với ông ấy bằng tiếng Anh, nhưng tôi đã không làm ông ấy hiểu tôi.

  • pronoun

    Mi hermano es muy importante. O al menos él piensa que lo es.

    Em trai tôi rất là tự tin. Ít nhất chính nghĩ như vậy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • anh
    • hắn
    • ông ấy *
    • ảnh
    • ổng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " él " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "él" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "él" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch