Phép dịch "edificio" thành Tiếng Việt
toà nhà, nhà, ngôi nhà là các bản dịch hàng đầu của "edificio" thành Tiếng Việt.
edificio
noun
masculine
ngữ pháp
Un inmueble, especialmente uno de gran tamaño o imponente apariencia. [..]
-
toà nhà
nounAlgo construido con techo y paredes, como una casa o una fábrica.
Este edificio está casi terminado.
Toà nhà này sắp hoàn thành rồi.
-
nhà
nounLa mayoría de los inquilinos de este edificio son artistas.
Những người thuê nhà trong tòa nhà này hầu hết là nghệ sỹ.
-
ngôi nhà
Quiero una lista de todos los hombres que han visitado este edificio.
Tôi muốn danh sách những người đã viếng thăm ngôi nhà này.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phần xây
- tòa nhà
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " edificio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "edificio"
Các cụm từ tương tự như "edificio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tòa nhà Chrysler
-
Bảy chị em Moskva
-
Tòa nhà Empire State
-
Tòa nhà New York Times
-
Bệnh văn phòng
Thêm ví dụ
Thêm