Phép dịch "edificar" thành Tiếng Việt

xây, xây dựng là các bản dịch hàng đầu của "edificar" thành Tiếng Việt.

edificar verb ngữ pháp

Formar combinando materiales o partes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • xây

    verb

    Los edificios no se edificaron sobre un fundamento seguro.

    Các tòa nhà này đã không được xây dựng trên một nền móng vững chắc.

  • xây dựng

    verb

    Los edificios no se edificaron sobre un fundamento seguro.

    Các tòa nhà này đã không được xây dựng trên một nền móng vững chắc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " edificar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "edificar"

Thêm

Bản dịch "edificar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch