Phép dịch "duro" thành Tiếng Việt
cứng, khó, khó khăn là các bản dịch hàng đầu của "duro" thành Tiếng Việt.
duro
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
refresco de frutas congelado en una bolsita plastica [..]
-
cứng
adjectiveNada es tan duro como un diamante.
Không có gì cứng bằng kim cương.
-
khó
adjectiveLa vida es dura, pero yo soy más duro.
Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.
-
khó khăn
adjectiveLa vida es dura, pero yo soy más duro.
Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khó tính
- rắn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " duro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "duro" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nước cứng
-
cuối cùng
-
ổ đĩa cứng
-
Ổ đĩa cứng · ổ cứng · ổ đĩa cứng
-
Marguerite Duras
-
cuối cùng
Thêm ví dụ
Thêm