Phép dịch "duro" thành Tiếng Việt

cứng, khó, khó khăn là các bản dịch hàng đầu của "duro" thành Tiếng Việt.

duro adjective noun verb masculine ngữ pháp

refresco de frutas congelado en una bolsita plastica [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • cứng

    adjective

    Nada es tan duro como un diamante.

    Không có gì cứng bằng kim cương.

  • khó

    adjective

    La vida es dura, pero yo soy más duro.

    Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.

  • khó khăn

    adjective

    La vida es dura, pero yo soy más duro.

    Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khó tính
    • rắn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " duro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "duro" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "duro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch