Phép dịch "durar" thành Tiếng Việt
cuối cùng là bản dịch của "durar" thành Tiếng Việt.
durar
verb
ngữ pháp
Continuar siendo, continuar, perdurar. [..]
-
cuối cùng
El último hombre en clavarte así de duro y luego desaparecer fue LeBron James.
Người cuối cùng làm náo loạn khu này rồi biến mất là LeBron James.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " durar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "durar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nước cứng
-
ổ đĩa cứng
-
Ổ đĩa cứng · ổ cứng · ổ đĩa cứng
-
cứng · khó · khó khăn · khó tính · rắn
-
Marguerite Duras
Thêm ví dụ
Thêm