Phép dịch "durar" thành Tiếng Việt

cuối cùng là bản dịch của "durar" thành Tiếng Việt.

durar verb ngữ pháp

Continuar siendo, continuar, perdurar. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • cuối cùng

    El último hombre en clavarte así de duro y luego desaparecer fue LeBron James.

    Người cuối cùng làm náo loạn khu này rồi biến mất là LeBron James.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " durar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "durar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "durar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch