Phép dịch "duque" thành Tiếng Việt

Công tước là bản dịch của "duque" thành Tiếng Việt.

duque noun masculine ngữ pháp

El más alto título nobiliario de la jerarquía heráldica ubicado inmediatamente por debajo de príncipe.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Công tước

    título nobiliario

    Y el duque de Norfolk espera que lo nombren a él.

    Công tước xứ Norfolk luôn nghĩ vị trí đó sẽ thuộc về ngài ấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " duque " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "duque" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch