Phép dịch "decapitar" thành Tiếng Việt
chém đầu, chặt đầu, trảm là các bản dịch hàng đầu của "decapitar" thành Tiếng Việt.
decapitar
verb
ngữ pháp
Separar con un corte la cabeza de alguien de su cuerpo.
-
chém đầu
Tratamos de conseguir que lo deporten, no que lo decapiten.
Ta đang khiến hắn bị trục xuất, không phải bị chém đầu.
-
chặt đầu
Te agradecería que no vuelvas a mencionar los cadáveres decapitados nuevamente.
Tôi sẽ đội ơn lắm nếu cậu không nhắc tới vụ chặt đầu ai nữa.
-
trảm
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " decapitar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm