Phép dịch "dechado" thành Tiếng Việt

công thức, khuôn, khuôn sáo là các bản dịch hàng đầu của "dechado" thành Tiếng Việt.

dechado noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • công thức

    noun
  • khuôn

    noun
  • khuôn sáo

  • rập khuôn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dechado " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dechado" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch