Phép dịch "cruce" thành Tiếng Việt
ngã, Nút giao thông, ngã ba là các bản dịch hàng đầu của "cruce" thành Tiếng Việt.
cruce
noun
verb
masculine
ngữ pháp
también se dice hacer un catorce aunque es mucho menos popular [..]
-
ngã
verbTelefonee órdenes de la compañía y atáquelos en el cruce.
Tập trung đại đội và chặn họ ở ngã tư.
-
Nút giao thông
-
ngã ba
Necesitamos que vayas al cruce de la Sección D.
Chúng tôi cần các cậu đến ngã ba ở khu vực D
-
ngã tư
Telefonee órdenes de la compañía y atáquelos en el cruce.
Tập trung đại đội và chặn họ ở ngã tư.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cruce " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cruce"
Các cụm từ tương tự như "cruce" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
truy vấn chéo bảng
-
Thập tự chinh thứ ba
-
Kiểm chứng chéo
-
ngã ba · ngã tư
-
Thập tự chinh
-
lưu đồ chéo chức năng
-
trò chơi ô chư
-
Thập tự chinh thứ nhất
Thêm ví dụ
Thêm