Phép dịch "Cruzadas" thành Tiếng Việt
Thập tự chinh là bản dịch của "Cruzadas" thành Tiếng Việt.
Cruzadas
-
Thập tự chinh
El joven Maquiavelo lo ha convencido de que se nos una en nuestra Cruzada.
Cậu Machiavelli đã thuyết phục ngài tham gia cuộc Thập tự chinh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Cruzadas " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
cruzadas
adjective
verb
noun
feminine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"cruzadas" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho cruzadas trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Cruzadas"
Các cụm từ tương tự như "Cruzadas" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
truy vấn chéo bảng
-
Thập tự chinh thứ ba
-
Kiểm chứng chéo
-
ngã ba · ngã tư
-
Nút giao thông · ngã · ngã ba · ngã tư
-
lưu đồ chéo chức năng
-
trò chơi ô chư
-
Thập tự chinh thứ nhất
Thêm ví dụ
Thêm