Phép dịch "corte" thành Tiếng Việt

kiểu tóc, tòa án, Corte là các bản dịch hàng đầu của "corte" thành Tiếng Việt.

corte noun verb masculine feminine ngữ pháp

del inglés court [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • kiểu tóc

    No es mi corte de pelo en este caso, sino mi corte de barba.

    Trong trường hợp này, không phải là kiểu tóc mà là kiểu râu của tôi.

  • tòa án

    noun

    Nick ya preparó a la corte para escuchar nuestro caso.

    Nick đã đưa trường hợp của chúng ta lên tòa án rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Corte
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Corte

    Corte (Córcega)

Các cụm từ tương tự như "corte" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "corte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch