Phép dịch "corte" thành Tiếng Việt
kiểu tóc, tòa án, Corte là các bản dịch hàng đầu của "corte" thành Tiếng Việt.
corte
noun
verb
masculine
feminine
ngữ pháp
del inglés court [..]
-
kiểu tóc
No es mi corte de pelo en este caso, sino mi corte de barba.
Trong trường hợp này, không phải là kiểu tóc mà là kiểu râu của tôi.
-
tòa án
nounNick ya preparó a la corte para escuchar nuestro caso.
Nick đã đưa trường hợp của chúng ta lên tòa án rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Corte
-
Corte
Corte (Córcega)
Các cụm từ tương tự như "corte" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bài toán đường đi ngắn nhất
-
cắt · cặt
-
Mèo nhà lông ngắn
-
Tấn thiếu
-
Kéo xén tóc
-
cắt cỏ cho thú vật · cắt cỏ cho thú vật to cut grass for animals
-
Cắt
-
gạch nối ngắn
Thêm ví dụ
Thêm