Phép dịch "cortado" thành Tiếng Việt

cắt, cặt là các bản dịch hàng đầu của "cortado" thành Tiếng Việt.

cortado adjective noun verb masculine ngữ pháp

Que está en un estado en el que se para o impide el paso o el movimiento a través.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • cắt

    verb noun

    Él le cortó una rama al árbol con su cuchillo.

    Anh ấy cắt một cành con từ cây bằng con dao nhíp của mình.

  • cặt

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cortado " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cortado" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cortado" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch