Phép dịch "cornaca" thành Tiếng Việt

quản tượng là bản dịch của "cornaca" thành Tiếng Việt.

cornaca noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • quản tượng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cornaca " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cornaca" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch