Phép dịch "coraje" thành Tiếng Việt

can đảm, Dũng sĩ, lòng là các bản dịch hàng đầu của "coraje" thành Tiếng Việt.

coraje noun masculine ngữ pháp

enfado, ira [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • can đảm

    noun

    Tanto la ciencia como hacerse preguntas requiere coraje.

    Ngày nay, khoa học và việc đặt câu hỏi là vấn đề can đảm.

  • Dũng sĩ

    fuerza de voluntad para llevar adelante una acción a pesar de los impedimentos

  • lòng

    noun

    un intento de complacer a la gente, una falta de coraje.

    cố làm hài lòng người khác, hèn nhát.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coraje " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Coraje

Coraje, el Perro Cobarde

+ Thêm

"Coraje" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Coraje trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "coraje" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch