Phép dịch "corbata" thành Tiếng Việt
ca vát, cà vạt, Cà vạt là các bản dịch hàng đầu của "corbata" thành Tiếng Việt.
corbata
noun
feminine
ngữ pháp
empleo o cargo retribuido que ocasiona poco o ningún trabajo [..]
-
ca vát
Debo quitarme la corbata.
Tôi lại phải tháo ca-vát ra.
-
cà vạt
nounUn tipo blanco de mediana edad, usando corbata.
Nam da trắng trung niên, đeo cà vạt.
-
Cà vạt
complemento de la camisa
La corbata es un espejo del alma del hombre.
Cà vạt là cửa sổ tâm hồn của đàn ông.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corbata " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "corbata"
Các cụm từ tương tự như "corbata" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ca vát nơ bướm
-
Nơ bướm
-
ca vát nơ bướm
-
Kẹp cà vạt
-
ca vát nơ bướm
-
ca vát nơ bướm
-
ca vát nơ bướm
-
ca vát nơ bướm
Thêm ví dụ
Thêm