Phép dịch "controlar" thành Tiếng Việt
giám sát, giám thị, kiểm tra là các bản dịch hàng đầu của "controlar" thành Tiếng Việt.
controlar
verb
ngữ pháp
dominar una materia o disciplina [..]
-
giám sát
verbEstar a cargo de, dirigir y controlar un trabajo realizado por otros.
No me vas a controlar en la mesa.
Anh sẽ không bị giám sát khi ăn tối đâu.
-
giám thị
noun -
kiểm tra
verb nounPasaportes, licencia de conducir un número de seguridad social que pase controles de deudas.
Hộ chiếu, bằng lái xe, một số an sinh xã hội để có thể kiểm tra tín dụng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " controlar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "controlar"
Các cụm từ tương tự như "controlar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chỉnh lưu silic có điều khiển
-
Kiểm soát vốn
-
Thư viện Kiểm soát
Thêm ví dụ
Thêm