Phép dịch "controladora" thành Tiếng Việt
người lấy vé là bản dịch của "controladora" thành Tiếng Việt.
controladora
noun
adjective
feminine
ngữ pháp
Mecanismo que controla o regula la operación de una máquina, especialmente de un dispositivo periférico en una computadora. [..]
-
người lấy vé
Persona que comprueba boletos a bordo de un transporte público.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " controladora " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "controladora" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chương trình điều khiển · khiển trình
-
khiển trình phân tầng
-
bộ kiểm soát miền
-
trình điều khiển máy in
-
khiển trình · người lấy vé
-
tay cầm chỉnh cỡ
-
Bộ xử lí biến cố
-
bộ điều khiển tự động hoá gia đình
Thêm ví dụ
Thêm