Phép dịch "conservar" thành Tiếng Việt
duy trì, làm đồ hộp, tạm ngừng hoạt động là các bản dịch hàng đầu của "conservar" thành Tiếng Việt.
conservar
verb
ngữ pháp
Mantener la posesión de algo. [..]
-
duy trì
verbTener en buen estado.
Nunca ha sido fácil lograr ni conservar la libertad y la luz.
Chưa bao giờ dễ dàng để đạt được hoặc duy trì nền tự do và ánh sáng.
-
làm đồ hộp
-
tạm ngừng hoạt động
-
đóng hộp
Una chica de nombre Dara recuerda: “Mis dos abuelas me han enseñado a cocinar, preparar conservas, hacer postres, cultivar plantas y cuidar del huerto”.
Người trẻ Dara nhớ lại: “Cả bà nội lẫn bà ngoại đều dạy tôi nấu ăn, đóng hộp, nướng bánh, trồng cây và làm vườn”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conservar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "conservar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm đồ hộp · đóng hộp
-
Bảo quản thực phẩm
Thêm ví dụ
Thêm