Phép dịch "conserva" thành Tiếng Việt

Bảo quản thực phẩm là bản dịch của "conserva" thành Tiếng Việt.

conserva verb ngữ pháp

Compuesto dulce hecho con cualquier variedad de bayas.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Bảo quản thực phẩm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conserva " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "conserva" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm đồ hộp · đóng hộp
  • duy trì · làm đồ hộp · tạm ngừng hoạt động · đóng hộp
Thêm

Bản dịch "conserva" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch