Phép dịch "conocido" thành Tiếng Việt

người quen là bản dịch của "conocido" thành Tiếng Việt.

conocido adjective noun verb masculine ngữ pháp

Persona a la que se ha hablado en varias ocasiones, que comparte un conocimiento común y con la que se tiene empatía. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • người quen

    Barton Mathis no tiene familia o parientes conocidos.

    Barton Mathis không có bất kỳ người thân trong gia đình hoặc những người quen biết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conocido " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "conocido" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "conocido" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch