Phép dịch "conocer" thành Tiếng Việt
biết, làm quen là các bản dịch hàng đầu của "conocer" thành Tiếng Việt.
conocer
verb
ngữ pháp
Estar seguro o tener certeza de algo.
-
biết
verbAhora que lo conozco, la cuestión es completamente distinta.
Bây giờ khi tôi biết anh, sự việc là hoàn toàn khác.
-
làm quen
Entonces ¿se llegaron a conocer Uds. un poquito?
Vậy hai đứa đã làm quen được với nhau chút nào chưa?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conocer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "conocer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người quen
-
người quen
-
còn gọi là · hay còn gọi là
-
còn gọi là · hay còn gọi là
Thêm ví dụ
Thêm