Phép dịch "colada" thành Tiếng Việt
giặt giũ, giặt giạ là các bản dịch hàng đầu của "colada" thành Tiếng Việt.
colada
noun
adjective
feminine
ngữ pháp
grupo de personas que comparten características similares
-
giặt giũ
Necesitas que alguien haga la compra, la colada y la comida.
Anh cần người mua sắm, giặt giũ và nấu nướng.
-
giặt giạ
-
quần áo đã giặt là
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " colada " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm