Phép dịch "colcha" thành Tiếng Việt

chăn, mền là các bản dịch hàng đầu của "colcha" thành Tiếng Việt.

colcha noun feminine ngữ pháp

sábana gruesa [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • chăn

    noun

    Y le voy a comprar una colcha nueva.

    Còn mình thì phải mua cho Jules một cái chăn bông mới.

  • mền

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " colcha " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "colcha" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch