Phép dịch "cola" thành Tiếng Việt

đuôi, hàng đợi, Cola là các bản dịch hàng đầu của "cola" thành Tiếng Việt.

cola noun feminine ngữ pháp

atasco de tráfico [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • đuôi

    noun

    Apéndice de un animal que se une a su parte posterior cerca al ano.

    El chico cogió al gato por la cola.

    Thằng nhóc đã túm lấy đuôi của con mèo.

  • hàng đợi

    Nombre de cola vacío

    Tên hàng đợi rỗng

  • Cola

    bebida carbonatada que frecuentemente contiene cafeína

    Hoy transportaremos agua cola.

    Hôm nay chúng ta sẽ mang theo Aqua Cola.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Hàng đợi
    • cola
    • cồn
    • hồ
    • keo
    • kẹo
    • nối đuôi
    • ách tắc giao thông
    • Đuôi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cola " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cola

Cola (avión)

+ Thêm

"Cola" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cola trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "cola"

Các cụm từ tương tự như "cola" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cola" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch