Phép dịch "coco" thành Tiếng Việt

dừa, dứa là các bản dịch hàng đầu của "coco" thành Tiếng Việt.

coco noun masculine ngữ pháp

persona muy fea [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • dừa

    noun

    Nuez de la palma del cocotero oval grande de cáscara dura con una capa interna fibrosa.

    Tengo intereses más allá de los pasteles de coco.

    Tôi có các sở thích khác ngoài bánh dừa.

  • dứa

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Coco proper feminine ngữ pháp

Coco (folclore)

+ Thêm

"Coco" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Coco trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "coco"

Các cụm từ tương tự như "coco" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "coco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch