Phép dịch "cocinar" thành Tiếng Việt
nấu, nấu chín, nấu ăn là các bản dịch hàng đầu của "cocinar" thành Tiếng Việt.
cocinar
verb
ngữ pháp
cock [..]
-
nấu
verbLa sal es un ingrediente indispensable para cocinar.
Muối là nguyên liệu nhất thiết phải có để nấu nướng.
-
nấu chín
Yo no creo que sea comida hasta que la cocinas.
Theo ý tớ thì chưa nấu chín thì chưa phải đồ ăn.
-
nấu ăn
verbTom no sabía que a Mary le gustaba cocinar.
Tom đã không biết rằng Mary thích nấu ăn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cocinar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cocinar"
Các cụm từ tương tự như "cocinar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chuối táo quạ
-
Công thức nấu ăn
-
Dầu ăn
-
bàn · bếp · nhà bếp
-
Bếp cảm ứng
-
Bếp điện
-
Nướng
-
bàn · bếp · nhà bếp
Thêm ví dụ
Thêm