Phép dịch "cobre" thành Tiếng Việt

đồng, Đồng, đống là các bản dịch hàng đầu của "cobre" thành Tiếng Việt.

cobre noun verb masculine ngữ pháp

(mostrar el cobre) mostrar ordinariez o bajeza [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • đồng

    noun

    Elemento químico de número atómico 29 y símbolo Cu. Uno de los más importantes minerales no ferrosos; metal dúctil y maleable que se encuentra en varias rocas y es utilizado en la industria, ingeniería y en las artes tanto en forma pura como en aleación.

    La primera vez que tuve la erupción fue cuando lavaba las ollas de cobre.

    Lần đầu tiên tôi bị phát ban là khi rửa đống đồ bếp bằng đồng.

  • Đồng

    elemento químico con número atómico 29 [..]

    Exportaciones: cobre, carbón, oro y lana de cachemir

    Xuất khẩu chính: Đồng, than đá, vàng và len cashmere

  • đống

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cobre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cobre"

Các cụm từ tương tự như "cobre" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cobre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch