Phép dịch "Cobra" thành Tiếng Việt
Rắn hổ mang, rắn hổ mang là các bản dịch hàng đầu của "Cobra" thành Tiếng Việt.
Cobra
-
Rắn hổ mang
Pero ¿qué hay de los ataques más sutiles, como los de una cobra?
Còn những cách Sa-tan tấn công quỷ quyệt như rắn hổ mang thì sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Cobra " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
cobra
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
rắn hổ mang
nounPero ¿qué hay de los ataques más sutiles, como los de una cobra?
Còn những cách Sa-tan tấn công quỷ quyệt như rắn hổ mang thì sao?
Hình ảnh có "Cobra"
Các cụm từ tương tự như "Cobra" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đồng tự sinh
-
Đồng(II) sulfat
-
Đồng(I) ôxít
-
tiền
-
Hợp kim của đồng
-
Đồng · đống · đồng · 銅
-
Đồng(II) ôxít
Thêm ví dụ
Thêm