Phép dịch "cliente" thành Tiếng Việt

Khách hàng, chương trình khách, khách là các bản dịch hàng đầu của "cliente" thành Tiếng Việt.

cliente noun masculine feminine ngữ pháp

Persona que ordena la realización de una obra de arte o un trabajo y paga por ello. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Khách hàng

    persona o empresa receptora de un bien, servicio, producto o idea, a cambio de dinero u otro artículo de valor

    Ofrecemos el nivel más alto de confidencialidad a nuestros clientes.

    Khách hàng của chúng tôi được bảo mật ở mức cao nhất.

  • chương trình khách

    Aplicación o sistema que accede a un servicio lejano en otro sistema informático, conocido como servidor, a través de una red.

  • khách

    noun

    Thompson quiere que hagas investigación, relacionándote con los clientes, preparando sus discursos.

    Thompson muốn cô nghiên cứu, tiếp xúc với khách hàng, chuẩn bị các lý lẽ cho ông ấy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khách hàng
    • người khách
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cliente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cliente"

Các cụm từ tương tự như "cliente" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cliente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch