Phép dịch "clima" thành Tiếng Việt
khí hậu, 氣候, thời tiết là các bản dịch hàng đầu của "clima" thành Tiếng Việt.
clima
noun
masculine
ngữ pháp
el tiempo en un determinado momento [..]
-
khí hậu
nounconjunto de valores de los fenómenos atmosféricos de un lugar durante un periodo de tiempo representativo
El clima de Londres es diferente del de Tokio.
London khác với Tokyo về mặt khí hậu.
-
氣候
noun -
thời tiết
nounEl pronóstico del clima dijo que llovería esta tarde, pero no fue así.
Dự báo thời tiết đã nói rằng chiều nay trời sẽ mưa, nhưng nó không xảy ra.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clima " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "clima" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Khí hậu đại dương
-
Cận nhiệt đới
-
Khí hậu cận nhiệt đới ẩm
-
Ôn đới
-
Khí hậu vùng cực
-
Khí hậu xích đạo
-
Khí hậu lục địa · khí hậu lục địa
-
Khí hậu xavan
Thêm ví dụ
Thêm