Phép dịch "clave" thành Tiếng Việt

chìa khóa, chìa, khóa của âm nhạc là các bản dịch hàng đầu của "clave" thành Tiếng Việt.

clave adjective noun verb masculine feminine ngữ pháp

Símbolo usado en la notación musical que asigna el tono de las notas a las líneas y espacios en el pentagrama musical. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • chìa khóa

    noun

    Este hombre es nuestra clave para detener a Zoom, la clave para mí para salvar a mi hija.

    Hắn là chìa khóa cho chúng ta bắt Zoom, chìa khóa cho tôi cứu con gái.

  • chìa

    noun

    Así que, realmente, la clave aquí es que no podemos permitir que esto suceda.

    Vì vậy, thực sự chìa khóa ở đây là chúng ta không thể để nó xảy ra.

  • khóa của âm nhạc

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phím
    • bí quyết
    • chìa khoá
    • chú dẫn
    • chú giải
    • giải pháp
    • hòn đảo nhỏ
    • key
    • khóa
    • mấu chốt
    • mật mã
    • từ khoá
    • từ khóa
    • âm điệu
    • điệu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clave " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Clave
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Khóa

    Así que, realmente, la clave aquí es que no podemos permitir que esto suceda.

    Vì vậy, thực sự chìa khóa ở đây là chúng ta không thể để nó xảy ra.

  • Khóa nhạc

    signo indicativo de la nota en línea o espacio del pentagrama.

Hình ảnh có "clave"

Các cụm từ tương tự như "clave" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "clave" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch