Phép dịch "clava" thành Tiếng Việt
Dùi cui là bản dịch của "clava" thành Tiếng Việt.
clava
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
Dùi cui
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clava " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "clava" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Dấu hóa
-
đinh hương
-
phím chú giải
-
khoá đa kích hoạt
-
Hạ tầng khóa công khai
-
khoá cấp phép số lớn
-
keystone spicies
-
Khóa · Khóa nhạc
Thêm ví dụ
Thêm