Phép dịch "cierto" thành Tiếng Việt
thật, phải, thực là các bản dịch hàng đầu của "cierto" thành Tiếng Việt.
cierto
adjective
masculine
ngữ pháp
Sin duda alguna o posibilidad de desviación.
-
thật
adjectivePensamos que la noticia era cierta.
Chúng tôi nghĩ rằng thông điệp đó là thật.
-
phải
verb¿Es cierto que los hombres tienen una piel más grasa que las mujeres?
Có phải da của đàn ông có dầu nhiều hơn da của phụ nữ?
-
thực
adjectiveDe cierta forma, intenté buscarlo a él en ti.
Trên thực tế, tôi đã cố gắng để tìm ông ấy trong bạn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cierto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cierto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nếu em không phải một giấc mơ
Thêm ví dụ
Thêm