Phép dịch "ciento" thành Tiếng Việt

trăm, một trăm là các bản dịch hàng đầu của "ciento" thành Tiếng Việt.

ciento ngữ pháp

Número cardinal entre noventa y nueve y ciento uno, representado en cifras romanas como C y en cifras digitales como 100.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • trăm

    numeral

    Me gustaría escribir cientos de frases en Tatoeba, pero tengo otras cosas que hacer.

    Tôi muốn viết hàng trăm câu trên Tatoeba nhưng tôi có nhiều việc khác phải làm.

  • một trăm

    numeral

    En cientos de pequeñas formas, todas ustedes llevan el manto de la caridad.

    Trong một trăm cách nhỏ nhặt, tất cả các chị em đều thể hiện lòng bác ái.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ciento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ciento" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ciento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch