Phép dịch "chupar" thành Tiếng Việt
bú, hút, mút là các bản dịch hàng đầu của "chupar" thành Tiếng Việt.
chupar
verb
ngữ pháp
libar alcohol [..]
-
bú
verb -
hút
verbTe chuparé la vida y le llevaré la espada a mi maestro.
Tao sẽ hút sinh khí của mày cho đến cạn rồi đem kiếm lại cho sư phụ tao.
-
mút
verbSupongo que chupar una pija es más fácil que trabajar dura y honestamente.
Đoán là mút buồi một chút còn dễ dàng hơn là làm việc trung thực mà nặng nề.
-
bú cu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chupar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "chupar"
Các cụm từ tương tự như "chupar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thổi kèn
Thêm ví dụ
Thêm