Phép dịch "chupada" thành Tiếng Việt

thổi kèn là bản dịch của "chupada" thành Tiếng Việt.

chupada noun adjective verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • thổi kèn

    Probablemente está de rodillas chupando el pollón de alguien detrás de un camión.

    Chắc giờ cô ta đang quỳ xuống thổi kèn cho thằng nào đấy ở ghế sau xe tải.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chupada " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chupada" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bú · bú cu · hút · mút
Thêm

Bản dịch "chupada" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch