Phép dịch "chofer" thành Tiếng Việt
người lái, tài xế là các bản dịch hàng đầu của "chofer" thành Tiếng Việt.
chofer
noun
masculine
ngữ pháp
persona dedicada a manejar o conducir vehículos automores [..]
-
người lái
nounPersona que puede conducir un automóvil.
Voy a decirle al chofer que ya salen.
Tôi sẽ nói người lái xe là anh ra ngoài rồi.
-
tài xế
nounEl chofer no puede quedarse con la boca cerrada.
Miệng của tên tài xế này thật không kín kẽ gì hết.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chofer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "chofer"
Thêm ví dụ
Thêm