Phép dịch "choco" thành Tiếng Việt

chó, cá mực, mực là các bản dịch hàng đầu của "choco" thành Tiếng Việt.

choco adjective noun verb masculine ngữ pháp

persona ciega o que se le dificulta ver [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • chó

    noun
  • cá mực

  • mực

    adjective noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " choco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Choco proper feminine ngữ pháp
+ Thêm

"Choco" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Choco trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "choco"

Các cụm từ tương tự như "choco" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "choco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch